Bản dịch của từ 𭃪 trong tiếng Việt

𭃪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊN/AN/AN/A

𭃪 (Động từ)

láo
01

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là laun, nghĩa là vớt (tiền như vớt cá, vớt vàng) – dễ nhớ như 'laun' vớt tiền trong nước.

〈古壮字〉读音laun,捞(钱)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là vau, nghĩa là cạo (râu, lông, v.v.) – nhớ như 'vau' cạo sạch sẽ.

〈古壮字〉读音vau,刮(胡子,毛发等)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭃪
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LÂU】
Hình thái radical:
⿰,劳,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép