Bản dịch của từ 𭃪 trong tiếng Việt
𭃪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𭃪 (Động từ)
【láo】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là laun, nghĩa là vớt (tiền như vớt cá, vớt vàng) – dễ nhớ như 'laun' vớt tiền trong nước.
〈古壮字〉读音laun,捞(钱)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là vau, nghĩa là cạo (râu, lông, v.v.) – nhớ như 'vau' cạo sạch sẽ.
〈古壮字〉读音vau,刮(胡子,毛发等)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
