Bản dịch của từ 𭃳 trong tiếng Việt

𭃳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

𭃳 (Danh từ)

jìng
01

Theo sách 'Niết Bàn Tông Yếu': dựa vào ẩn sĩ ở núi Vũ Đô, chữ này dùng để chỉ ý nghĩa như 'nghĩa' hay 'ý' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến sự tĩnh lặng và sâu sắc của ẩn sĩ trên núi).

《涅槃宗要》:依武都山隐士㔁~义云如。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭃳
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Hình thái radical:
⿰,虽,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép