Bản dịch của từ 𭃷 trong tiếng Việt

𭃷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋN/AN/AN/A

𭃷 (Tính từ)

01

(theo nghĩa Hàn) nghi ngờ giống chữ “” – cảm giác chát, khó chịu khi ăn

〈韩国释义〉疑同“涩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭃷
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮC】
Hình thái radical:
⿱,刃,𣥖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép