Bản dịch của từ 𭃻 trong tiếng Việt

𭃻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

𭃻 (Danh từ)

yáng
01

(Chữ cổ của người Thái) thanh kiếm sắc bén, như thanh 'dương' (dương khí mạnh mẽ, sắc bén như kiếm).

〈古壮字〉读音yangx,剑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭃻
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,养,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép