Bản dịch của từ 𭃼 trong tiếng Việt

𭃼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𭃼 (Danh từ)

wéng
01

Chữ cổ của người Thái, giống như chữ 𭄋 (một dạng chữ cổ của dân tộc Thái).

古壮字。同“𭄋”。

Ví dụ
02

Chữ cổ của người Thái, tương tự chữ 𭪍 (một ký tự cổ khác của dân tộc Thái).

古壮字。同“𭪍”。

Ví dụ
𭃼
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【UNG】
Hình thái radical:
⿰,刀,架
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép