Bản dịch của từ 𭄂 trong tiếng Việt

𭄂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊN/AN/AN/A

𭄂 (Động từ)

táo
01

Theo kinh Phật 'Tô Tất Địa Già La Kinh', từ này chỉ hành động rửa tay (giống như 'táo táo' rửa sạch).

《苏悉地羯囉经》:挑恐当作洮洮~切盥也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭄂
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Hình thái radical:
⿱,徒,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép