Bản dịch của từ 𭄅 trong tiếng Việt

𭄅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚN/AN/AN/A

𭄅 (Danh từ)

chā
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “” trong tiếng Trung, nghĩa là điểm dừng hoặc chùa nhỏ (nhớ câu 'sát chùa' để dễ liên tưởng).

〈韩国释义〉同“刹”。

Ví dụ
𭄅
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SÁT】
Hình thái radical:
⿰,桑,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép