Bản dịch của từ 𭄉 trong tiếng Việt
𭄉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǎng | ㄏㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𭄉 (Động từ)
【huǎng】
01
(theo luận của Long Thọ) chỉ sự hỗn loạn, rối ren không ngừng, như pháp luật quốc gia bị phá hoại, vua lớn trị vì Nam Thiên Phù Đề tha tù cho phạm nhân trong ngục.
《龙树五明论》:荒乱乱不息国法~灭谁共大王治南阎浮提大王放赦狱中囚徒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
