Bản dịch của từ 𭄓 trong tiếng Việt
𭄓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𭄓 (Danh từ)
【wèi】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Một từ cổ khó hiểu, liên quan đến các địa danh và sự kiện lịch sử, như '鏖广川噎强水尽' mô tả cảnh tượng khốc liệt, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến những trận chiến dữ dội và vùng đất rộng lớn.
〈韩国释义〉鏖广川噎强水尽裰钜礉挫锋木市合浦走之~新礼院将卒多气羲死。
Ví dụ
