Bản dịch của từ 𭄗 trong tiếng Việt
𭄗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𭄗 (Tính từ)
【wàn】
01
(theo kinh điển Phật giáo) So sánh với vàng đã luyện nhiều lần, không bị ảnh hưởng bởi những điều nhỏ nhặt, giữ nguyên giá trị quý giá như ngọc nguyên khối.
《景徳传灯録》:烂烂怜百錬之金~黜不移区区抱三献之璞不可期也开池得月。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(trích từ kinh điển Phật giáo) Các câu thần chú hoặc từ ngữ mang tính thiêng liêng, khó hiểu, thể hiện sự linh thiêng và trọn vẹn của lòng từ bi.
《观自在菩萨广大圆满无碍大悲心陀罗尼经》:五萨嚩弗隐陀那~多那加囉野六萨嚩缚缚沙舞怛囉叟沙那加。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(trích từ kinh điển Phật giáo) Diễn tả sự tinh khiết, không tỳ vết như ngọc nguyên khối, tránh xa những điều tục tĩu, tạp nham (như viên ngọc chưa mài giũa).
《宏智禅师广録》:区区抱璞兮楚庭~士璨璨报珠兮隋城断蛇休点破絶疵瑕俗气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
