(theo nghĩa Hàn Quốc) chỉ trạng thái bị cản trở, bế tắc, không còn lối thoát, tự mình chịu đựng và gắn bó với hoàn cảnh đó (giống như 'bế tắc' trong tiếng Việt)
〈韩国释义〉日号~删多般沮遏矣身势穷理极计无所出窃自附。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿰,篇,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
刀
Số nét:
17
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép