Theo nghĩa Hàn Quốc, giống như chữ “蕲” trong tiếng Trung; ví dụ “~蛇” là rắn Kỳ, “~州” là châu Kỳ (tên địa danh). (Dễ nhớ: chữ này liên quan đến “Kỳ” như trong “Kỳ lân” hay “Kỳ cục” để liên tưởng)
〈韩国释义〉同“蕲”。“~蛇”即“蕲蛇”;“~州”,即蕲州。
Ví dụ
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,蕇,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
刀
Số nét:
17
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép