Bản dịch của từ 𭄠 trong tiếng Việt

𭄠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇN/AN/AN/A

𭄠 (Danh từ)

mǎo
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “” – chỉ giờ Mão, con thỏ trong 12 địa chi (giờ Mão là từ 5-7 giờ sáng, con thỏ tượng trưng cho sự nhanh nhẹn, dễ thương trong văn hóa Việt)

〈韩国释义〉同“卯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭄠
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Hình thái radical:
⿰,𠂎,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép