Bản dịch của từ 𭄠 trong tiếng Việt
𭄠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎo | ㄇㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𭄠 (Danh từ)
【mǎo】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “卯” – chỉ giờ Mão, con thỏ trong 12 địa chi (giờ Mão là từ 5-7 giờ sáng, con thỏ tượng trưng cho sự nhanh nhẹn, dễ thương trong văn hóa Việt)
〈韩国释义〉同“卯”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
