Bản dịch của từ 𭄤 trong tiếng Việt

𭄤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Réng

ㄖㄥˊN/AN/AN/A

𭄤 (Danh từ)

réng
01

〈chữ cổ của người Tráng〉Âm đọc 'rengz', chỉ sức mạnh, lực lượng (như sức người, sức vật).

〈古壮字〉读音rengz,力,力气,力量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉Âm đọc 'rengz', có nghĩa là ganh tỵ, đố kỵ (như cảm giác không vui vì người khác hơn mình).

〈古壮字〉读音rengz,忌妒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭄤
Bính âm:
【réng】【ㄖㄥˊ】【NHƯNG】
Hình thái radical:
⿲,彳,力,亍
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép