Bản dịch của từ 𭄤 trong tiếng Việt
𭄤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Réng | ㄖㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𭄤 (Danh từ)
【réng】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉Âm đọc 'rengz', chỉ sức mạnh, lực lượng (như sức người, sức vật).
〈古壮字〉读音rengz,力,力气,力量。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈chữ cổ của người Tráng〉Âm đọc 'rengz', có nghĩa là ganh tỵ, đố kỵ (như cảm giác không vui vì người khác hơn mình).
〈古壮字〉读音rengz,忌妒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
