Bản dịch của từ 𭄥 trong tiếng Việt

𭄥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˇN/AN/AN/A

𭄥 (Động từ)

01

Cố gắng, nỗ lực hết sức (giống như chữ , nhớ câu 'nỗ lực không ngừng')

同“努”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭄥
Bính âm:
【nǔ】【ㄋㄨˇ】【NỖ】
Hình thái radical:
⿱,如,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép