Bản dịch của từ 𭄬 trong tiếng Việt
𭄬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | N/A | N/A | N/A |
𭄬 (Động từ)
【chì】
01
Giống chữ “勅” (sắc lệnh), thường dùng trong kinh điển Phật giáo như trong 《大毘卢遮那成佛经疏》 (bản chú giải kinh Đại Phật A Di Đà).
同“勅”。见《大毘卢遮那成佛经疏》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ dùng trong tên người, ví dụ như 纥石烈𭄬, một người Nữ Chân (dân tộc cổ ở Đông Bắc Á).
人名用字。纥石烈~,女真人。
Ví dụ
