Bản dịch của từ 𭄮 trong tiếng Việt

𭄮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

𭄮 (Động từ)

jiǎo
01

Theo 《释氏稽古略》 ghi lại: ngồi trên tòa dùng móng tay vẽ mặt, như hoa sen đỏ rực tỏa sáng rực rỡ chiếu sáng bốn chúng rồi nhập diệt.

《释氏稽古略》:即于座上以指爪~面如红莲华出大光明照耀四衆而入寂灭闍。

Ví dụ
𭄮
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Hình thái radical:
⿱,⿰,牙,又,历
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép