Bản dịch của từ 𭄯 trong tiếng Việt

𭄯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𭄯 (Động từ)

chì
01

Giống như chữ “” (cắt, chặt); nhớ như khi cắt gọt, dùng dao sắc để 'sách' (cắt) thật kỹ.

同“剺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭄯
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SÁCH】
Hình thái radical:
⿱,⿰,牙,攵,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép