Bản dịch của từ 𭄰 trong tiếng Việt

𭄰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜN/AN/AN/A

𭄰 (Danh từ)

01

Giống như '', nghĩa là tổ, ổ (như tổ chim, tổ côn trùng). Dễ nhớ vì 'khố' nghe gần giống 'kho', nơi chứa tổ ấm.

同“窠”。

Ví dụ
𭄰
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHỐ】
Hình thái radical:
⿰,果,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép