Bản dịch của từ 𭄶 trong tiếng Việt

𭄶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𭄶 (Danh từ)

01

Giống chữ “” (vụ), nghĩa là công việc, nhiệm vụ (nhớ câu 'vụ việc cần làm').

同“务”。证据:《说文解字》〖卷十三〗〖力部〗亡遇切。趣也。从力敄声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭄶
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VỤ】
Hình thái radical:
⿱,敄,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép