Bản dịch của từ 𭄼 trong tiếng Việt

𭄼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋN/AN/AN/A

𭄼 (Tính từ)

màn
01

〈chữ cổ của người Thái〉cứng chắc như đá, bền bỉ như sắt (dễ nhớ: mạnh mẽ, bền chắc).

〈古壮字〉读音maenh,坚固。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈chữ cổ của người Thái〉khỏe mạnh, tráng kiện, khỏe như voi (liên tưởng đến sức mạnh).

〈古壮字〉读音maenh,强壮,健壮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭄼
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠNH】
Hình thái radical:
⿱,敏,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép