Bản dịch của từ 𭄼 trong tiếng Việt
𭄼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Màn | ㄇㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𭄼 (Tính từ)
【màn】
01
〈chữ cổ của người Thái〉cứng chắc như đá, bền bỉ như sắt (dễ nhớ: mạnh mẽ, bền chắc).
〈古壮字〉读音maenh,坚固。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈chữ cổ của người Thái〉khỏe mạnh, tráng kiện, khỏe như voi (liên tưởng đến sức mạnh).
〈古壮字〉读音maenh,强壮,健壮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
