ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭅂
Bảng phân tích âm vị 𭅂
Miǎn
(theo nghĩa Nhật) chữ quốc ngữ biểu thị ý 'cố gắng, nỗ lực' như trong từ '勉める' (miễn cưỡng làm việc gì đó).
〈日本释义〉“勉める”之意的国字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép