Bản dịch của từ 𭅆 trong tiếng Việt
𭅆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēng | ㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𭅆 (Động từ)
【wēng】
01
Theo ghi chép trong 《義堂和尚語錄》: dùng trong câu nói liên quan đến người già hoặc người có uy tín như '老恒~庄请' (câu này khó hiểu, nhưng nhớ là một động từ liên quan đến sự kính trọng hoặc mời gọi).
《义堂和尚语录》:海藏要翁纲老恒~庄请。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
