Bản dịch của từ 𭅊 trong tiếng Việt

𭅊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊN/AN/AN/A

𭅊 (Danh từ)

táo
01

Giống như chữ '', chỉ một loại đồ gốm hoặc bình đất nung (nhớ câu 'đào đất làm bình').

同“匋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭅊
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Hình thái radical:
⿹,勹,⿱,丷,正
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép