Bản dịch của từ 𭅕 trong tiếng Việt

𭅕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤN/AN/AN/A

𭅕 (Tính từ)

kuāng
01

Chữ viết sai của '' (: bao quanh, sửa chữa); nhớ như '' bị biến dạng.

“匡”的讹字。

Ví dụ
𭅕
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【匡】
Hình thái radical:
⿷,匚,于
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép