Bản dịch của từ 𭅖 trong tiếng Việt

𭅖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤN/AN/AN/A

𭅖 (Động từ)

kuāng
01

Giúp đỡ, sửa chữa, tương tự như chữ '' trong tiếng Trung (nhớ câu '匡助' nghĩa là giúp đỡ)

同“匡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭅖
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【匡】
Hình thái radical:
⿷,匚,干
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép