Bản dịch của từ 𭅠 trong tiếng Việt
𭅠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𭅠 (Tính từ)
【yì】
01
Giống như chữ 𠘭, dễ nhớ vì cùng nét và ý nghĩa tương tự.
同“𠘭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Theo nghĩa Nhật) Đọc là よし, biểu thị sự đồng ý, tán thành hoặc cho phép, như khi nói 'được rồi' hay 'ok' trong tiếng Việt.
〈日本释义〉读音よし,赞成,许可。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
