Bản dịch của từ 𭅣 trong tiếng Việt
𭅣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biè | ㄅㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𭅣 (Động từ)
【biè】
01
(Chữ cổ của người Thái) Đọc là baet, nghĩa là quét sạch, như quét nhà cho sạch sẽ.
〈古壮字〉读音baet,扫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Chữ cổ của người Thái) Cái chổi dùng để quét nhà, như cây chổi quen thuộc trong nhà bạn.
〈古壮字〉(扫)帚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
