Bản dịch của từ 𭅨 trong tiếng Việt
𭅨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄙㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𭅨 (Tính từ)
【】
01
〈chữ cổ của người Thái〉đứng thẳng, ngay thẳng như cây tre vươn lên trời xanh
〈古壮字〉读音soh,直。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈chữ cổ của người Thái〉tốt bụng, thật thà, ngay thẳng, chân thành như người hiền lành trong làng
〈古壮字〉读音soh,善良,老实,耿直,诚实,诚恳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
