Bản dịch của từ 𭅨 trong tiếng Việt

𭅨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄛˋN/AN/AN/A

𭅨 (Tính từ)

01

〈chữ cổ của người Thái〉đứng thẳng, ngay thẳng như cây tre vươn lên trời xanh

〈古壮字〉读音soh,直。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈chữ cổ của người Thái〉tốt bụng, thật thà, ngay thẳng, chân thành như người hiền lành trong làng

〈古壮字〉读音soh,善良,老实,耿直,诚实,诚恳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭅨
Bính âm:
【ㄙㄛˋ】【TÚC】
Hình thái radical:
⿰,直,坐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép