Bản dịch của từ 𭅭 trong tiếng Việt
𭅭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𭅭 (Danh từ)
【xiè】
01
Theo sách 《Lượng Xử Khinh Trọng Nghi》: Hai vật dụng tang lễ nghiêm trọng gọi là 𭅭, gồm các đồ trang trí, xe cộ, quan tài, quần áo tang phục dùng trong đám tang (giúp nhớ: 'hiệt' nghe giống 'hiết', tang lễ cần thiết).
《量处轻重仪》:二送终凶器谓~輴杂饰车舆随车所须僛人盟器棺椁构檀衣衾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
