Bản dịch của từ 𭅳 trong tiếng Việt

𭅳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

𭅳 (Danh từ)

yìn
01

Giống chữ '' nghĩa là dấu ấn, con dấu (như dấu triện trên giấy tờ).

同“印”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭅳
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Hình thái radical:
⿳,丶,𠃌,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép