Bản dịch của từ 𭅵 trong tiếng Việt

𭅵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇN/AN/AN/A

𭅵 (Danh từ)

mǎo
01

Giống như chữ '', chỉ nhánh thứ tư trong địa chi, thường liên quan đến thời gian hoặc hướng đông.

同“卯”。

Ví dụ
𭅵
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Hình thái radical:
⿰,歹,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép