Bản dịch của từ 𭅻 trong tiếng Việt
𭅻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𭅻 (Động từ)
【jiào】
01
“…… thao tác giữ gìn, chú thích nhỏ của Trần thị ở Tân An nói về ‘giao’ trong văn ngôn, vừa có nghĩa nuôi dưỡng, vừa chỉ khí đêm; tuy nhiên văn thế trên cùng vẫn cảm thấy 𭅻 không phải chỉ là khí đêm mà gọi là ‘trên trên’ tức là ‘lại trên nữa’……”。
“……操则存小注新安陈氏曰徼上上文言既结上文得养之义又结其上文夜气之义也然上上文文势终觉𭅻岂亦卑指夜气之文而谓之上上犹言再上……”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
