Bản dịch của từ 𭅼 trong tiếng Việt

𭅼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤN/AN/AN/A

𭅼 (Danh từ)

xiāng
01

Cùng quê, cùng làng (như 'quê hương' thân thuộc).

同“乡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭅼
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,乡,即
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép