Bản dịch của từ 𭅿 trong tiếng Việt

𭅿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋN/AN/AN/A

𭅿 (Danh từ)

cùn
01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, đọc là 'cun' (giúp nhớ: 'cun' như 'cún' nhỏ bé, tên người thường dễ thương).

〈韩国释义〉读音cun,韩国人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭅿
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【TỐN】
Hình thái radical:
⿱,愁,𰆊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép