Bản dịch của từ 𭆂 trong tiếng Việt

𭆂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣN/AN/AN/A

𭆂 (Danh từ)

hūn
01

〈Hàn Quốc giải nghĩa〉 Nghi ngờ là chữ phiên âm từ tiếng Hàn. Đọc là 'hôn' (giúp nhớ: 'hôn' như tiếng hôn trong tiếng Việt, dễ nhớ âm đọc).

〈韩国释义〉疑为韩国音译字。读音hun。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭆂
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Hình thái radical:
⿸,厂,⿱,日,乙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép