ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭆌
Bảng phân tích âm vị 𭆌
Huáng
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Vua sáng suốt, cha mẹ thực sự, bảo vệ đất đai, ban ơn dày dặn, như vùng đất rộng lớn ấy.
〈韩国释义〉於皇有明。實維父母。復我土宇。卹我其厚。~彼洲。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép