Bản dịch của từ 𭆌 trong tiếng Việt

𭆌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊN/AN/AN/A

𭆌 (Danh từ)

huáng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Vua sáng suốt, cha mẹ thực sự, bảo vệ đất đai, ban ơn dày dặn, như vùng đất rộng lớn ấy.

〈韩国释义〉於皇有明。實維父母。復我土宇。卹我其厚。~彼洲。

Ví dụ
𭆌
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿸,厂,⿱,⿰,丰,刃,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép