Bản dịch của từ 𭆒 trong tiếng Việt

𭆒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

𭆒 (Danh từ)

nóng
01

Cùng nghĩa với chữ 'nông', chỉ nghề trồng trọt, canh tác ruộng đất (nhớ như 'nông dân' là người làm ruộng).

同“农”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭆒
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
Hình thái radical:
⿱,曲,𫝕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép