Bản dịch của từ 𭆖 trong tiếng Việt
𭆖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuò | ㄊㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𭆖 (Danh từ)
【tuò】
01
Theo luận giải Đại thừa Khởi tín luận: chỉ chúng sinh không phải dòng người, cảm hứng như cúm, Phật xuất hiện với ý chí sâu xa, dựa vào kinh Lăng Nghiêm mà tạo ra một quyển Khởi tín luận.
《大乘起信论义疏》:衆生拕非人流感~佛出极意潜没依楞伽经造出起信论一卷也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
