Bản dịch của từ 𭆝 trong tiếng Việt
𭆝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𭆝 (Danh từ)
【wàn】
01
Theo 《宝册钞》, đây là dấu hiệu may mắn trên ngực Phật có chữ vạn ở thành phố Tây Thành, tượng trưng cho điềm lành và sự an lành (giống như chữ vạn trong văn hóa Việt thường thấy trong chùa chiền).
《宝册钞》:~苑师云此是西城万字佛胸前吉祥相也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
