Chữ dùng trong kinh Phật, thường thấy trong nghi thức và văn bản Phật giáo (như 《吽迦陀野仪轨》). Đây là chữ đặc biệt, không dùng trong đời thường, giúp nhớ như một 'ký hiệu thiêng liêng' trong kinh điển.
佛经用字。见《吽迦陀野仪轨》。
Ví dụ
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỞNG】
Hình thái radical:
⿱,林,厶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
厶
Số nét:
10
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép