Bản dịch của từ 𭆠 trong tiếng Việt

𭆠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊN/AN/AN/A

𭆠 (Danh từ)

hóng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) đồng nghĩa với chữ “” – chỉ sự rộng lớn, bao la như lời bàn luận sâu rộng của tiền bối.

〈韩国释义〉同“谹”。坡门杖屨昔追陪。宾馆荒凉十载回。~(谹/宏)论每从前辈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) trong cụm từ “~” đồng nghĩa với “谹论”, nghĩa là luận điểm rộng lớn, sâu sắc.

〈韩国释义〉〔~论〕,同“谹论”,宏论。

Ví dụ
𭆠
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Hình thái radical:
⿰,𠫤,厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép