Bản dịch của từ 𭆥 trong tiếng Việt

𭆥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇN/AN/AN/A

𭆥 (Tính từ)

fǎn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (phản), nghĩa là ngược lại, trái ngược (như phản đối, phản bội). Dễ nhớ vì 𭆥 cũng đọc là phản, giống như “phản” trong tiếng Việt.

同“反”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭆥
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Hình thái radical:
⿸,㇇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép