Bản dịch của từ 𭆫 trong tiếng Việt
𭆫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𭆫 (Tính từ)
【wáng】
01
Giống như chữ 㚇, dễ nhớ như vầng sáng (vãng) trong tâm trí.
同“㚇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Theo nghĩa Nhật) Đọc là ス hoặc ソウ, nghĩa chưa rõ, như một bí ẩn cần khám phá.
〈日本释义〉读音ス·ソウ,义未详。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
