Bản dịch của từ 𭆮 trong tiếng Việt

𭆮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚN/AN/AN/A

𭆮 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (phát), thường dùng trong văn tự cổ hoặc kinh điển Phật giáo.

同“发”。见《慈氏菩萨略修愈誐念诵法》。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭆮
Bính âm:
【fā】【ㄈㄚ】【PHÁT】
Hình thái radical:
⿱,谷,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép