Bản dịch của từ 𭆲 trong tiếng Việt

𭆲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𭆲 (Danh từ)

wéng
01

Chữ định dạng trong văn bản kim văn, cùng nghĩa với chữ “𡬳” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn thời Ân Chu, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ viết cổ trong văn bản đồng thau).

金文隶定字,同“𡬳”。字见《殷周金文集成》p863。

Ví dụ
𭆲
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【UNG】
Hình thái radical:
⿳,爫,罒,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép