Bản dịch của từ 𭆳 trong tiếng Việt

𭆳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇN/AN/AN/A

𭆳 (Tính từ)

jǐn
01

Giống chữ “” nghĩa là chặt, khít, cẩn thận (nhớ câu 'cẩn thận kẻo lỏng lẻo mất rồi!').

同“紧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭆳
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Hình thái radical:
⿱,臤,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép