Bản dịch của từ 𭆹 trong tiếng Việt

𭆹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄜㄨˋN/AN/AN/A

𭆹 (Động từ)

01

(chữ cổ của người Thái) tiến vào, bước vào (như bước vào nhà, tiến lên phía trước)

〈古壮字〉读音heuj,进;入。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(chữ cổ của người Thái) che chở, bảo vệ (như che chắn, bảo hộ người khác)

〈古壮字〉读音heuj,袒护;庇护。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭆹
Bính âm:
【ㄏㄜㄨˋ】【HỰ】
Hình thái radical:
⿱,入,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép