Bản dịch của từ 𭆺 trong tiếng Việt

𭆺

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎn

ㄏㄢˇN/AN/AN/A

𭆺 (Từ tượng thanh)

hǎn
01

Tiếng ngáy, tiếng thở khò khè khi ngủ (giống như tiếng 'hăn' trong tiếng Việt dễ nhớ).

同“鼾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭆺
Bính âm:
【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HÃN】
Hình thái radical:
⿰,口,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép