Bản dịch của từ 𭆻 trong tiếng Việt

𭆻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Càn

ㄘㄢˋN/AN/AN/A

𭆻 (Động từ)

càn
01

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là caem, nghĩa là rót, đong (như rót rượu, đong nước) – dễ nhớ như 'trầm rót nước' (trầm = rót).

〈古壮字〉读音caem,斟(酌)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là caem, nghĩa là bàn bạc, thương lượng – nhớ như 'trầm luận' (trầm = bàn bạc).

〈古壮字〉读音caem,商量,商议。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭆻
Bính âm:
【càn】【ㄘㄢˋ】【TRẦM】
Hình thái radical:
⿰,口,三
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép